Trọn Bộ Quy Tắc Phiên Âm IPA Quốc Tế A – Z
Kết nối những phương pháp học trực tuyến thực tế và hiệu quả.
A
A →
├─ a → /ə/
│ └─ a ko ‘
├─ a → /ei/
│ ├─ a’
│ ├─ a + phụ âm + e câm
│ └─ a + i, y
├─ a → /ɔː/
│ ├─ a + u, w
│ └─ w, qu + a có r
├─ a → /ɑː/
│ ├─ a + r
│ └─ a + lm, lf
├─ a → lưỡn tính
│ ├─ a + lk, ll
│ │ └─ → uk /ɔː/ hoặc us /ɑː/
│ └─ a + l → /æ/
└─ CÒN LẠI → /æ/
a → ə /ơ/
- ko ‘ → about /əˈbaʊt/ ờ-báu‿th
a → eɪ /ây/
- a’ → April /ˈeɪ.prəl/ ấy-p‿rồ
- a + phụ âm + e → name /neɪm/ nây‿m
- a + i, y → mail /meɪl/ mây‿l & play /pleɪ/ p‿lây
a → oː /oo/
- a + u → author /ˈɔː.θər/ ó:-thờ
- a + w → draw /drɔː/ đ‿ro:
a → ɑː /aa/
- a + r → park /pɑːk/ paa‿k
- a + lm → calm /kɑːm/ kha:m
- a + lf → half /hɑːf/ ha:‿ph
ɑ lưỡn tính
- a + lk → balk → uk /bɔːk/ us /bɑːlk/
- a + ll → all → uk /ɔːl/ us /ɑːl/
- a + l → æ → salad /ˈsæl.əd/ sá-lờ‿đ
a → æ /ea/
-
- cvc giữa 2 phụ âm → man /mæn/ maen
- a + 2 phụ âm → stand /stænd/ s‿thean‿đ
B
B →
├─ cuối từ sau m → câm
└─ còn lại → /b/
b không phát âm
- b sau m + b cuối -> comb /kəʊm/ khâu.m
- b + t -> debt /det/ đe.th
b → b /bờ/
- b -> beach /biːtʃ/ biit-sơ
C
C →
├─ ch → /tʃ/
├─ c + e/i/y → /s/
├─ s + c + e/i/y → c câm
├─ c → ʃ
└─ còn lại → /k/
c → tʃ /ch/
- CH tạo /tʃ/ khi: gốc Anglo-Saxon -> children /ˈtʃɪl.drən/ chí‿l-đ‿rờn
c → s /xờ/
- c + e/i/y
- c + e -> cent /sent/ sen‿th
- c + i -> city /ˈsɪt.i/ sí-tì
- c + y -> cycle /ˈsaɪ.kəl/ sái-khồ‿l
c → ko phát âm
- s + c + e/i/y
- sc + e -> scene/siːn/ si:n
- sc + i -> science /ˈsaɪ.əns/ sái-ơn‿x
- sc + y -> scythe /saɪð/ sai‿đ
c → ʃ /sờ/
- từ mượn Pháp -> chef /ʃef/ se‿ph
c → k /kha/
- c + a/o/u
- c + a -> cat /kæt/ khaet
- c + o -> cold /kəʊld/ khâu‿l‿đ
- c + u -> cup /kʌp/ khâp
- c + phụ âm -> class /klɑːs/ kh‿la‿x
- c cuối -> music /ˈmjuː.zɪk/ míu-dì‿kh
D
D →
├─ n + d → câm
├─ d + g/j/u → /dʒ/
├─ p, k, f, s, ʃ, tʃ + ed → /t/
├─ t, d + ed → /id/
└─ còn lại → /d/
d không phát âm
- n + d -> handsome /ˈhæn.səm/ há-sờm
d → dʒ /giơ/
- d + g/j/u
- d + g -> edge /edʒ/ e‿jơ
- d + j -> adjective /ˈædʒ.ek.tɪv/
- d + u -> module /ˈmɑː.dʒuːl/ má:-giù‿l
d → t /thờ/
- -ed quá khứ
- sau p, k, f, s, ʃ, tʃ
- p + -ed -> popped /pɑːpt/ pop‿th
- k + -ed -> talked /tɔːkt/ tho:c‿th
- f + -ed -> //
- s + -ed -> kissed /kɪst/ khi‿x‿th
- ʃ + -ed ->
- tʃ + -ed -> reached /riːtʃt/ ri:t‿s‿th
d → id /id/
- t -> wanted /ˈwɑːntɪd/ wá:n-thì‿đ
- d -> added /ˈædɪd/ ae‿đai‿đ
d → d /đờ/
- d đứng đầu/giữa/cuối -> dud /dʌd/ đâ‿đ
E
E →
├─ e → /ə/
│ └─ không nhấn
├─ e → /ɜː/
│ └─ e + r
├─ e cuối từ
│ └─ → ∅ ko đọc
├─ e → /i/
│ └─ cuối ko câm
├─ e → /iː/
│ ├─ e + e
│ ├─ e + phụ âm + e
│ ├─ e + i sau C
│ ├─ e + a
│ │ ├─ ea + d, t, k, v
│ │ │ └─ → /e/
│ │ └─ còn lại → /iː/
└─ CÒN LẠI → /e/
e → ɜː /ơơ/
- e + r → referral /rɪˈfɜː.rəl/ rì-phớ-rồ‿l
- e + ar + phụ âm → earth /ɜːθ/ ơ‿th
e → e /e/
- cvc giữa 2 phụ âm → pen /pen/ pen
- Đầu từ & không tạo âm dài → end /end/ en‿đ
- e + 2 phụ âm → send /send/ sen‿đ
e → i /i/
- e = 1 + ko ‘ + đầu giữa → event /ɪˈvent/ ì-vén‿th
- be- → become /bɪˈkʌm/ bì-khấm
- de- → depend /dɪˈpend/ đì-pén‿đ
- re- → remove /rɪˈmuːv/ rì-mú:‿v
- pre- → prepare /prɪˈpeə/ prì-peơ
e → iː /ii/
- ‘e = 1 → email /ˈiː.meɪl/ í-mầy‿l
- e cuối → he /hiː/ hii
- e + 1 phụ âm + e → theme /θiːm/ thiim
- e + e → need /niːd/ nii‿đ
- e + a → beach /biːtʃ/ biit‿sơ
- e + i sau c → receive /rɪˈsiːv/ rì-síí‿v
- e + y (ey sau k, n, ll) → key /kiː/ khi:
- e + o → people /ˈpiː.pəl/ pí-pồ
e → ə /ơ | ô/
- e ko ‘ → event /ə‘vent/ ờ-vén‿th
- -ent → accident /ˈæk.sɪ.dənt/ áéc-sì-đờn‿th
- le = el → table /ˈteɪ.bəl/ thấy-bồ‿l
e → eɪ /ây/
- e + i ko sau c → vein /veɪn/ vây‿n
- e + y → they /ðeɪ/ đây
- e + ak [ e + a + k → thật ra là a + k + e ] → steak /steɪk/
- e + at [ e + a + t → thật ra là a + t + e ] → great /greɪt/
e → ju: [iu] | u: [uu]
- e + u
- → ju: 99% → neutral /ˈnjuː.trəl/ níu-trồ‿l
- → u: 1% hiếm → maneuver /məˈnuː.vər/ mờ-nú:-vờ
- e + w
- → ju sau m, n, f, v → few /fjuː/ phiu:
- → u: sau r, l, br, fl, gr → flew /fluː/ ph‿lu:
e ko phát âm
- e cuối từ → cake /keɪk/ khây-kh
F
F →
├─ ph → /f/
└─ f → /f/
f → f /phờ/
- f -> factory /ˈfæk.tər.i/ phác-thờ-rì
- p + h -> pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ phá:-mờ-xì
G
G →
├─ g + h → câm
├─ g + e/i/y → /dʒ/
└─ còn lại → /g/
g ko phát âm
- g + h -> high /haɪ/ hai
g → dʒ /giơ/
- g + e/i/y
- g + e -> gem /dʒem/ jem
- g + i -> giant /ˈdʒaɪ.ənt/ giái-ờn‿th
- g + y -> gym /dʒɪm/ jim
g → g /gờ/
- g -> go /ɡəʊ/ gâu
g → ŋ /ngờ/
- n + g -> long /lɒŋ/ long
H
H →
├─ w + h + các âm(-o) → h câm
├─ h sau g/r → câm
└─ còn lại → /h/
h ko phát âm
- w + h + các âm (-o) -> what /wɑːt/ wa:t
- g + h -> high /haɪ/ hai
- r + h -> rhythm /ˈrɪð.əm/ rì-đờm
h → h /hờ/
- h -> home /həʊm/ hâu‿m
I
I →
├─ i → /ɜː/
│ └─ i + r
├─ i → /aɪ/
│ ├─ i + e câm
│ ├─ i cuối từ / âm mở
│ ├─ i + gh
│ └─ i + nd, ld, gn
├─ i → /ə/
│ └─ i ko ‘
└─ CÒN LẠI → /ɪ/
i → i /i/
- cvc giữa 2 phụ âm → big /big/ bi‿g
- i đứng đầu từ → in /in/ in
- i + 2 phụ âm → milk /mɪlk/ mi‿l‿k
- i + ck → pick /pik/ pi‿k
- i + ss → kiss /kis/ khi‿s
i → i: /ii/
- i + e + phụ âm → police /pəˈliːs// pờ-lí:‿s
- ‘ -ine → cuisine /kwɪˈziːn/ k‿wì-dì:n
i → ə /ơ/
- i ko nhấn → family /ˈfæm.əl.i/ pháe-mờ-lì
- i + on cuối → station /ˈsteɪ.ʃən/ s‿thấy-sờn
- i + ble cuối → terrible /ˈter.ə.bəl/ thớ-rờ-bồ‿l
i → ɜː /ơơ/
- i + r → shirt /ʃɜːt/ sơ:t
i → ai /ai/
- i + phụ âm + e → time /taɪm/ thai_m
- i đứng 1 mình từ 1 âm tiết → hi /hai/ hai
- i + gh → light /laɪt/ lai‿th
- i + nd → mind /maɪnd/ mai‿n‿đ
- i + ld → child /tʃaɪld/ chai‿l‿đ
J
J →
└─ luôn → /dʒ/
j → dʒ /giơ/
- j → jump /dʒʌmp/ giâm‿p
K
K →
├─ kn → k câm
└─ k → /k/
k ko phát âm
- k + n → know /nəʊ/ nâu
k → k /kha/
- k → skin /skɪn/ s‿khin
- c + k = k → check /tʃek/ chec
L
L →
├─ l câm → l + d, f, k, m
├─ cuối → đọc nhẹ L /ɫ/
└─ còn lại → /l/
l ko phát âm
- l + d → could /kʊd/ khu‿đ
- l + f → half /hɑːf/ ha:‿ph
- l + k → walk /wɔːk/ go:‿kh
- l + m → calm /kɑːm/ kha:m
l → cuối
- đọc nhẹ → feel /fiːl/ phi:‿l
l → l
- l → long /lɒŋ/ long
M
M →
└─ luôn → /m/
m → m /mờ/
- m → money /ˈmʌn.i/ mấ-nì
N
N →
├─ n + g, k → ŋ
└─ còn lại → /n/
n → ŋ
- n + g → sing /sɪŋ/ sing
- n + k → bank /bæŋk/ bang‿k
n → n /nờ/
- n → no /nəʊ/ nâu
O
O →
├─ o + r → /ɔː/
├─ o + o
│ ├─ oo + d, k, t → /ʊ/
│ └─ còn lại → /uː/
├─ o + u
│ ├─ ou + gh
│ │ └─ nhớ riêng
│ ├─ ou + nd, gh, ld
│ │ └─ → /aʊ/
│ ├─ ou + l
│ │ └─ → /əʊ/
│ └─ còn lại → /ʌ/
├─ o + e câm → /əʊ/
├─ o + l
│ ├─ ol + d → /əʊ/
│ └─ ol + l, t → /ɒ/
├─ o ko ‘ → /ə/
├─ o thuộc 100% → /ʌ/
└─ CÒN LẠI → /ɒ/
o → o /o/
- cvc giữa 2 phụ âm → top /top/ thop
- o + p, t, ck, g, n, s → stop /stɒp/ x‿thop
- trong từ gốc Latin/Greek → doctor /ˈdɒk.tər/ đóc.thờ‿r
o → o: /oo/
- o + r cuối → or /ɔː/ o:
- o + r + 1 phụ âm→ short /ʃɔːt/ so:t
- o + re → store /stɔːr/ x‿tho:‿r
- o + u + r → four /fɔːr/ pho:‿r
- o + u + gh → thought /θɔːt/ tho:t
- oo + r sau d, l
- oo + r sau d → door /dɔːr/ đo:‿r
- oo + r sau l → floor /flɔːr/ phlo:‿r
o → ə /ơ/
- o ko ‘ → police /pəˈliːs/ pờ-lí:‿s
- o + u + s (ko ‘) → famous /ˈfeɪ.məs/ phấy-mờ‿x
o → ɜː /ơơ/
- o + r + 2 phụ âm → uk /bɔːk/ us /bɑːlk/
- wor- → uk /bɔːk/ us /bɑːlk/
o → u /u/
- o + lf → wolf /wʊlf/ wu‿l‿f
- oo + k → book /bʊk/ bʊc
- oo + t → foot /fʊt/ phut
oo + d → u <=> u:
- GẶP OOD →
│
├─ Có phải good / wood / hood ? → /ʊd/
│
├─ KHÔNG →
│ ├─ Từ mới / trừu tượng / dài ? → /uːd/
│
└─ Không chắc → ƯU TIÊN /uːd/
o → u: /uu/
- o + o cuối → too /tuː/ tuu
- o + u sau R, Y
- ou sau r → group /ɡruːp/ g‿ru:p
- ou sau y → you /juː/ ju:
- o + u + p → soup /suːp/ su:p
- oo + l → cool /kuːl/ khu:‿l
- oo + m → room /ruːm/ ru:m
- oo + n → moon /muːn/ mu:n
o → ʌ /â/
- Trục nhớ o + c + e → m, n, v, th
- o + m → come /cʌm/ khâm
- o + n → none /nʌn/ nân
- o + v → love /lʌv/ lâ‿v
- o + th → mother /ˈmʌð.ər/ mấ-đờ
o → əʊ /âu/
- o = 1 → o /əʊ/ âu & taco /ˈtæk.əʊ/ tháé-khầu
- o + phụ âm (-r) + e → code /kəʊd/ khâu‿đ
- o + w → window /ˈwɪn.dəʊ/ wín-đầu
- o + a → road /rəʊd/ râu‿đ
- o + e → toe /təʊ/ thâu
- o + u + t, s, th, ch
- ou + t → out /aʊt/ âu-th
- ou + s → house /haʊs/ hâu‿x
- ou + th → mouth /maʊθ/ mâu‿th
- ou + ch → couch /kaʊtʃ/ khâu‿th‿s
- o + ld → cold /kəʊld/ khâu‿l‿d
- o + lt → bolt /bəʊlt/ bâu‿l‿th
- o + ll → roll /rəʊl/ râu‿l
P
P →
├─ p + h → f
├─ p + s, n → p câm
└─ p → /p/
ph → f /phờ/
- p + h → photo /ˈfəʊ.təʊ/ phấu-thầu
p → ko phát âm
- p + s → psycho /ˈsaɪ.kəʊ/ sái-khầu
- p + n → pneumonia /njuːˈməʊ.ni.ə/ nìu:-mấu-nì-ờ
p → p /pờ/
- p → pen /pen/ pen
Q
Q →
└─ q + u → /kw/
qu → kw /phờ/
- q + u → queen /kwiːn/ kh‿gi:n
R
R →
└─ r → /r/
r → r /rờ/
- r → run /rʌn/ rân
S
S →
├─ SH / -SION / -SURE
│ └─ → /ʃ/ (hoặc /ʒ/)
├─ Giữa 2 nguyên âm
│ └─ → /z/
└─ Còn lại → /s/
sh → ʃ /sờ/
- s + h → ship /ʃɪp/ sip
- -sion → mission /ˈmɪʃ.ən/ mí-sờn
- -sure → measure /ˈmeʒ.ər/ mé-dờn‿r
s → z /dơ/
- giữa 2 nguyên âm → music /ˈmjuː.zɪk/ míu:-dìc
- sau âm hữu thanh → //
s → s /xờ/
- đầu từ → say /seɪ/ xây
- sau âm vô thanh → //
- sau p, t, k, f, θ
- p → maps /mæps/ maep‿x
- t → cats /kæts/ khaet‿x
- k → books /bʊks/ buc‿x
- f → roofs /ruːfs/ ru:‿ph‿x
- θ → myths /mɪθs/ mi‿th‿x
T
T →
├─ t → câm
├─ t + ion, ial → ʃ
├─ t + ure → tʃ
├─ t + h → θ vô hay ð hữu
└─ t → t
t → ko phát âm
- s + t → christmas /ˈkrɪs.məs/ kh‿rí‿x-mờ‿x
- f + t → often /ˈɒf.ən/ ó-phờn
t → ʃ /sờ/
- t + ion → nation /ˈneɪ.ʃən/ nấy-sờn
- t + ial → initial /ɪˈnɪʃ.əl/ ì-ní-sồ‿l
t → tʃ /chờ/
- t + ure → future /ˈfjuː.tʃər/ phíu:-chờ‿r
th → θ /thờ/ hay ð /đờ/
- θ + vô thanh → thin /θɪn/ thin
- ð + hữu thanh → the /ðə/ đơ
t → t
- t → tea /tiː/ thi:
U
U →
├─ u + r → /ɜː/
├─ u + e câm
│ ├─ trước u là r, j, l, ch, sh
│ │ └─ → /uː/
│ └─ còn lại
│ └─ → /juː/
├─ ui, ue, uo
│ ├─ sau r, l, j, ch, sh
│ │ └─ → /uː/
│ ├─ UI đặc biệt
│ │ └─ → /aɪ/
│ └─ còn lại → /juː/
├─ u ko ‘ → /ə/
├─ u thuộc nhóm đặc biệt
│ └─ → /ɪ/ (busy, build…)
└─ CÒN LẠI → /ʌ/
u → ʌ /â/
- cvc a giữa 2 phụ âm → sun /sʌn/ sân
- u + 1, 2 phụ âm → luck /lʌk/ lâc
u → uː /uu/
- u sau → park /pɑːk/ paa‿k
- u trước r, l, j, ch, sh
- r → fruit /fruːt/ ph‿ru:t
- l → sluice /sluːs/ s‿lu:‿x
- j → juicy /ˈdʒuː.si/ gíu:-xì
- ch → chuice /ʃu:s/ su:‿x
- sh → shui /ʃuːi/ su:i
- u + e trước u → l, r, s
- l → blue /bluː/ b‿lu:
- r → rue /ruː/ ru:
- s → issue /ˈɪʃ.uː/ í-sù:
- u + 1pa + e trước u → r, j, l, ch, th
- l → include /ɪnˈkluːd/ b‿
- r → rule /bluː/ b‿lu:
- j → june /bluː/ b‿lu:
- t → virtue /ˈvɜː.tʃuː/ vớ:-th‿sù:
- th → thule /θuːl/ thu:‿l
- ch → chute /bluː/ b‿lu:
│
u + e (1) & u + 1pa + e (2) → ju: <=> u:
│
├─ Trước u là l, r, s (1) | r, l, j, t, th, ch (2) ? → LOẠI /juː/ đọc u:
│
└─ Còn lại → /juː/
│
u → ju: /iu:/
- u + e trước u → b, c, g, h,
- g → argue /ˈɑːɡ.juː/ á:-gìu:
- c → rescue /ˈres.kjuː/ ré‿x-khìu:
- g → argue /ˈɑːɡ.juː/ á:-gìu:
- h → hue /hjuː/ hiu:
- n → continue /kənˈtɪn.juː/ khờn-tí-niu:
- u + 1pa + e trước c, d, f, m
- c → cute /kjuːt/ khiu‿th
- d → residue /ˈrez.ɪ.dʒuː/ ré-dì-gìu:
- f → diffuse /dɪˈfjuːz/ đì-phiu:‿d
- m → mute /mjuːt/ miu:‿th
- p → compute /kəmˈpjuːt/ khờm-píu:‿th
- m → mute /mjuːt/ miu:‿th
- u đầu | cuối tách | = 1 → unit /ˈjuː.nɪt/ íu-nìt
u → u /u/
- a + l → full /fʊl/ phu‿l
- a + sh → push /pʊʃ/ pu‿s
- a + tch → butcher /ˈbʊtʃ.ər/ bút‿sờ‿r
u → ə /ơ/
- u ko ‘ → author /ˈɔː.θər/ ó:-thờ
u → oː /ơơ/
- a + r → turn /tɜːn/ thơ:n
u → ai /ai/
- gui + d, s
- d → guide /ɡaɪd/ gai‿đ
- s → guise /ɡaɪz/ gai‿d
- a + y → buy /bai/ bai
u → i /i/ (học thuộc)
- build → /bɪld/ bi‿l‿đ
- guilt → /ɡɪlt/ gi‿l‿th
u ko phát âm
- u sau g | gu → guide /ɡaɪd/ gay‿đ
- u sau q | qu → queen /kwiːn/ kh‿wi:n
V
V →
└─ v → v
v → v /vờ/
- v → very /ˈver.i/ vé-rì
W
W →
├─ w + r → câm
├─ w + h
│├─ w + h + o… → câm
│└─ còn lại → w
├─ two / answer / sword
│└─ W câm
├─ aw, ew, ow → âm kép
└─ còn lại → /w/
w → ko phát âm
- w + r → write /raɪt/ rai‿th
- w + h + o… → whom /huːm/ hu:m
- học thuộc
- two → /tuː/ tu:
- answer → /ˈɑːn.sər/ án-sờ‿r
- sword → /sɔːd/ so:‿đ
w → âm kép
- aw → draw /drɔː/ đ‿ro:
- ew → few /fjuː/ phiu:
- ow → now /naʊ/ nao
w → w /guờ/
- w → win /win/ gin
x
X →
├─ x đầu → z
├─ x + u → kʃ
├─ x trước nguyên âm → ɡz
└─ x cuối → ks
x → z /dờ/
- x đầu → xenon /ˈzen.ɒn/ dén-òn
x → kʃ
- x + u → luxury /ˈlʌk.ʃər.i/ lấc-sờ-rì
x → gz
- x trước ng.âm → exam /ɪ‿ɡˈzæm/ ìg-dáem
x → ks
- x cuối → mix /mɪks/ mic‿x
Y
Y →
├─ y đầu → j
├─ ay / ey / oy / uy → ghép
├─ Y cuối
├─ 1 âm tiết → aɪ
└─ ≥ 2 âm tiết, ko ‘ → ɪ
y → j /dơ/
- y đầu → yellow /ˈjel.əʊ/ dé-lầu
y → ghép nguyên âm
- ay → day /deɪ/ đây
- ey → they /ðeɪ/ đây
- oy → boy /bɔɪ/ boi
- uy → buy /baɪ/ bai
y → cuối
- 1 âm tiết → my /maɪ/ mai
- >= 2 âm tiết → very /ˈver.i/ vé-rì
Z
Z →
└─ z → z
z → z /dơ/
- z → zero /ˈzɪ.rəʊ/ dí-rầu
Contact LE TOAN SONG
179 Phan Huy Ích, Gò Vấp, HCM
086 7922 247 - 094 668 9939
toansong1368@gmail.com
Support
Email về địa chỉ toansong1368@gmail.com chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24h
Tuition
Học tiếng Anh luôn luôn đi cùng một phương pháp học hiệu quả. Không những tìm đúng cách học phù hợp với bạn, mà còn chinh phục ngôn ngữ Anh mọi lúc mọi nơi!
Bản quyền của CÙNG HỌC ENGLISH - LE TOAN SONG ® 2025. Bảo lưu mọi quyền
Ghi rõ nguồn https://english.letoansong.net/ ® khi sử dụng lại thông tin từ website này.
Người thiết kế by Lê Toàn Song
.